Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zootomy
danh từ
(noun)
UK
/
z
əʊ
ˈ
ɒ
.
t
ə
.
m
i
/
US
/
z
oʊ
ˈ
ɑ
.
t
ə
.
m
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Khoa giải phẫu động vật
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The dissection or anatomy of animals.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zootomy
Dạng gốc
(base form)
zootom
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
zoo-
+
-tomy
từ tiếng Latinh mới
zōotomia
Họ từ
(word family)
cùng gốc
zootomy
zootom
ist
Nhà giải phẫu động vật
danh từ
zootom
ic
Giải phẫu động vật
tính từ
zootom
ical
Liên quan đến giải phẫu động vật, mổ xẻ động vật
tính từ
AI
1
Khoa giải phẫu động vật
1
Khoa giải phẫu động vật
1
Khoa giải phẫu động vật