Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zoopsychologist
danh từ
(noun)
/ˌ
z
oʊ
ə
s
aɪ
ˈ
k
ɒ
l
ə
d
͡
ʒ
ɪ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Nhà tâm lý học động vật
danh từ
One who studies or practices zoopsychology.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zoopsychologist
Dạng gốc
(base form)
zoopsychologist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
zoo-
+
psychologist
AI
1
Nhà tâm lý học động vật
1
Nhà tâm lý học động vật
1
Nhà tâm lý học động vật