Nghĩa chính
- Liên quan đến hoặc mắc bệnh lây truyền từ động vật sang ngườitính từkhông so sánh (not comparable)relating to, or having a zoonosis
- Đồng nghĩa với zoonosisdanh từSynonym of zoonosis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- zoonoticDạng gốc (base form)
- zoonoticsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc zoonoticVí dụ
- , , humanity’s “” .