Dịch

zoonotic

tính từ (adjective)danh từ (noun)
UK/ˌzuːˈnɒ.tɪk/US/ˌzoʊ.əˈnɑ.tɪk/

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến hoặc mắc bệnh lây truyền từ động vật sang ngườitính từkhông so sánh (not comparable)relating to, or having a zoonosis
  2. Đồng nghĩa với zoonosisdanh từSynonym of zoonosis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zoonoticDạng gốc (base form)
  2. zoonoticsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , humanity’s “” .

AI