Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonzoonotic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không phải bệnh động vật
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not zoonotic.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
zoonotic
AI
1
Không phải bệnh động vật
1
Không phải bệnh động vật
1
Không phải bệnh động vật