Dịch

zoon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sinh vật riêng biệtdanh từA distinct organism.
  2. Các cá thể được sinh ra từ một quả trứngdanh từAny individual produced from a single egg.
  3. Các cá thể được sinh ra từ một quả trứng duy nhất, còn được gọi là động vật phức hợpdanh từThe individuals collectively produced from a single egg, also called a compound animal.
  4. Các cá thể của một sinh vật phức hợpdanh từAny of the individuals of a compound organism.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. zoonDạng gốc (base form)
  2. zoa (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. zoonsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

-zoonhậu tốHình thành danh từ chỉ các thành viên riêng lẻ của nhóm phân loại có tên kết thúc bằng -zoa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Zooid.
  1. Zooid.chưa dịch

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh mớizōon
  2. từ tiếng Hy Lạp cổζῷονzōîon“animal”

AI