Nghĩa chính
- Phòng thủ khu vựcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A defense in which each player covers an area of the court.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- zone defenseDạng gốc (base form)
- zone defensesSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- zonekết hợpphòng thủ khu vực
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- .Khả năng ném rổ từ xa là yếu tố then chốt để phá vỡ lối phòng thủ khu vực.