Dịch

zoetrope

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồ chơi quang học, trong đó các hình được tạo ra để quay bên trong một hình trụ và nhìn qua các khe trên chu vi của nó, trông giống như một hình duy nhất chuyển động qua một loạt chuyển động tự nhiên như thể được chuyển động hoặc chuyển động một cách máy mócdanh từAn optical toy, in which figures made to revolve on the inside of a cylinder, and viewed through slits in its circumference, appear like a single figure passing through a series of natural motions as if animated or mechanically moved.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zoetropeDạng gốc (base form)
  2. zoetropesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổζωήzōḗ“life”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , ( psychologist’s )? ?
  • . , time’s .

AI