Dịch

thaumatrope

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồ chơi quang học làm bằng thẻ có hình ảnh ở mỗi mặt; khi xoay, các hình ảnh dường như kết hợp với nhaudanh từAn optical toy made of a card with an image on each side; when twirled, the images appear to combine.
  2. Zoetropedanh từA zoetrope.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thaumatropeDạng gốc (base form)
  2. thaumatropesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổθαῦμαthaûma“miracle”

Ngôn ngữ khác

AI