thaumatrope
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồ chơi quang học làm bằng thẻ có hình ảnh ở mỗi mặt; khi xoay, các hình ảnh dường như kết hợp với nhaudanh từAn optical toy made of a card with an image on each side; when twirled, the images appear to combine.
- Zoetropedanh từA zoetrope.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thaumatropeDạng gốc (base form)
- thaumatropesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổθαῦμαthaûma“miracle”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha