Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
daedalum
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
iː
d
ə
l
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Zoetrope
danh từ
A zoetrope.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bất quy tắc
(irregular)
daedalum
Dạng gốc
(base form)
daedal
a
(bất quy tắc)
Số nhiều
(plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
AI
1
Zoetrope
1
Zoetrope
1
Zoetrope