Dịch

ziofascism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình thức độc tài hoặc toàn trị của Chủ nghĩa Phục quốc Do Tháidanh từkhông đếm được (uncountable)An authoritarian or totalitarian form of Zionism.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI