Dịch

Zionazism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa phục quốc Do Thái, được coi là toàn trị, bành trướng, siêu quyền lực, phân biệt chủng tộc và diệt chủng đối với người Palestinedanh từkhông đếm được (uncountable)Zionism, viewed as being totalitarian, expansionist, supremacist, and racist and genocidal towards Palestinians.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • […] “[] ^([]) ,” “,” “[] [] , .”

AI