Dịch

zincum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẽmdanh từkhông đếm được (uncountable)Zinc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhzincum

Cùng gốc (doublet)zinc

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI