Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zincum
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẽm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Zinc.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
zincum
Cùng gốc
(doublet)
zinc
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
zinc
Kẽm
AI
1
Kẽm
1
Kẽm
1
Kẽm