Dịch

zinc

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈθink/nguồn

Nghĩa chính

  1. Kẽmdanh từzinc

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zincDạng gốc (base form)
  2. zincsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • , .Calamina là hợp kim của kẽm, chì và thiếc.
  • .Kẽm là kim loại được dùng trong sản xuất pin và nhiều thứ khác.
  • .Kim loại đó gọi là kẽm.

AI