Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zincography
danh từ
(noun)
UK
/
z
ɪ
ŋ
ˈ
k
ɔ
ɡ
.ɹ
ə
.
f
i
/
US
/
z
i
ŋ
ˈ
k
ɑ
.
ɡ
ɹ
ə
.
f
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Phương pháp in thạch bản để tạo ra các bản khắc bằng tấm kẽm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A lithographic method of producing engravings using zinc plates
Nguồn gốc
(etymology)
zinco
+
graphy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
zincografía
giống cái
Kỹ thuật kẽm
AI
1
Phương pháp in thạch bản để tạo ra các bản khắc bằng tấm kẽm
1
Phương pháp in thạch bản để tạo ra các bản khắc bằng tấm kẽm
1
Phương pháp in thạch bản để tạo ra các bản khắc bằng tấm kẽm