Dịch

zincography

danh từ (noun)
UK/zɪŋˈkɔɡ.ɹə.fi/US/ziŋˈkɑ.ɡɹə.fi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phương pháp in thạch bản để tạo ra các bản khắc bằng tấm kẽmdanh từkhông đếm được (uncountable)A lithographic method of producing engravings using zinc plates

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI