Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zinciferous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có kẽm
tính từ
Containing or producing zinc.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zinciferous
Dạng gốc
(base form)
more zinciferous
So sánh hơn
(comparative)
most zinciferous
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
zinc
+
-i-
+
-ferous
AI
1
Có kẽm
1
Có kẽm
1
Có kẽm