Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zibet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cầy giông
danh từ
The large Indian civet (Viverra zibetha).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zibet
Dạng gốc
(base form)
zibet
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
zibet
zibet
hone
Đồng nghĩa với civetone
danh từ
Từ liên quan
(related word)
rasse
AI
1
Cầy giông
1
Cầy giông
1
Cầy giông