Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zibethone
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với civetone
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of civetone.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
civetone
Nguồn gốc
(etymology)
zibeth
+
-one
AI
1
Đồng nghĩa với civetone
1
Đồng nghĩa với civetone
1
Đồng nghĩa với civetone