Dịch

zibethone

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với civetonedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of civetone.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

zibeth-one

AI