Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rasse
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viverricula indica, loài cầy hương nhỏ Ấn Độ
danh từ
Viverricula indica, the small Indian civet.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rasse
Dạng gốc
(base form)
rasse
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
rasse
rasse
mblement
Việc đưa cả hai chân vào nhau, với cơ thể thẳng đứng để tiếp cận đối thủ
danh từ
AI
1
Viverricula indica
1
Viverricula indica
1
Viverricula indica