rassemblement
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc đưa cả hai chân vào nhau, với cơ thể thẳng đứng để tiếp cận đối thủdanh từThe bringing together of both feet, with the body upright, in order to outreach an opponent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rassemblementDạng gốc (base form)
- rassemblementsSố nhiều (plural)