Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zestiness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc đặc tính của sự nhiệt tình
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or property of being zesty.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
zest
Nguồn gốc
(etymology)
zesty
+
-ness
AI
1
Trạng thái hoặc đặc tính của sự nhiệt tình
1
Trạng thái hoặc đặc tính của sự nhiệt tình
1
Trạng thái hoặc đặc tính của sự nhiệt tình