Dịch

zeroadic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với niladictính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of niladic.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .

Nguồn gốc (etymology)

AI