Dịch

niladic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của một toán tử hoặc hàm trong một chương trình, không có đối sốtính từOf an operator or function in a program, having no arguments.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI