Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zephyrean
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với zephyrous
tính từ
Synonym of zephyrous.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zephyrean
Dạng gốc
(base form)
more zephyrean
So sánh hơn
(comparative)
most zephyrean
So sánh nhất
(superlative)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
zephyrous
Nguồn gốc
(etymology)
zephyr
+
-ean
AI
1
Đồng nghĩa với zephyrous
1
Đồng nghĩa với zephyrous
1
Đồng nghĩa với zephyrous