Dịch

zecchin

danh từ (noun)
/ˈzɛkɪn/

Nghĩa chính

  1. Các đồng tiền vàng được sản xuất ở Ý hoặc Thổ Nhĩ Kỳ; một sequindanh từAny of various gold coins produced in Italy or Turkey; a sequin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zecchinDạng gốc (base form)
  2. zecchinsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] , , , , !”

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýzecchino

Cùng gốc (doublet)sequin

AI