Nghĩa chính
- Các đồng tiền vàng được sản xuất ở Ý hoặc Thổ Nhĩ Kỳ; một sequindanh từAny of various gold coins produced in Italy or Turkey; a sequin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- zecchinDạng gốc (base form)
- zecchinsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- […] , , , , !”
Họ từ (word family)
cùng gốc zecchinNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýzecchino
Cùng gốc (doublet)sequin