sequin
B2danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Đồng xê-kin, tiền vàngdanh từAny of various small gold coins minted in Italy and Turkey.
- Kim sa, hạt cườm lấp lánhdanh từA sparkling spangle used for the decoration of ornate clothing.
- Đính kim sa, trang trí kim sađộng từngoại động từ (transitive)To decorate with sequins.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ‘ .’‘Hãy để hắn nhận được nhiều áo choàng danh dự và hàng ngàn đồng tiền vàng xê-kin tương ứng với số từ hắn đã nói.’
- .Chưa bao giờ tưởng tượng Jane mặc vải tuyn, đồ da và đính kim sa, và anh đã biết câu trả lời.
- .Màu hạt kim sa đó quá xấu đối với chiếc váy của tôi.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápsequin
- từ tiếng Ýzecchino
- từ tiếng Ả Rậpسِكَّةsikka“die for coining, coin”
Cùng gốc (doublet)zecchin