Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cequí
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/seˈki/
Nghĩa chính
1
Sequin (đồng xu)
danh từ
sequin (coin)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cequí
Dạng gốc
(base form)
cequí
es
Số nhiều
(plural)
cequí
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sequin
Đồng xê-kin, tiền vàng
AI
1
Sequin (đồng xu)
1
Sequin (đồng xu)
1
Sequin (đồng xu)