Dịch

cequí

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/seˈki/

Nghĩa chính

  1. Sequin (đồng xu)danh từsequin (coin)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cequíDạng gốc (base form)
  2. cequíesSố nhiều (plural)
  3. cequísSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI