Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zebrano
danh từ
(noun)
UK
/
z
ɪ
ˈ
b
ɹ
ɑː
n
əʊ
/
US
/
z
ɪ
ˈ
b
ɹ
ɑ
n
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Ngựa vằn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
zebrawood
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cebra
Ngựa vằn
AI
1
Ngựa vằn
1
Ngựa vằn
1
Ngựa vằn