Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zealousness
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
z
ɛ
l
ə
s
n
ɪ
s
/
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Tính sốt sắng, tính hăng hái; nhiệt tâm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being zealous; zeal.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zealousness
Dạng gốc
(base form)
zealousness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
zealous
+
-ness
AI
1
Tính sốt sắng
1
Tính sốt sắng
1
Tính sốt sắng