Dịch

zapping

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc kết quả của việc bị hạ gụcdanh từThe act or result of being zapped.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zappingDạng gốc (base form)
  2. zappingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , Dziekanski's .

Họ từ (word family)

cùng gốc zapping

Ngôn ngữ khác

AI