Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zapping
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈθapin/
Nghĩa chính
1
Chuyển kênh, lướt kênh
danh từ
zapping, channel hopping, channel surfing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zapping
Dạng gốc
(base form)
zapping
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
zapping
Hành động hoặc kết quả của việc bị hạ gục
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
zapeo
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
zapear
AI
1
Chuyển kênh
1
Chuyển kênh
1
Chuyển kênh