Nghĩa chính
- Cây còngdanh từAlbizia saman, a large tropical tree in the pea family.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- zamanDạng gốc (base form)
- zamansSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , mule's .Trên bờ, đôi tai hồng nhạt của con la xoay lười biếng dưới bóng cây còng.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa