Dịch

zaman

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây còngdanh từAlbizia saman, a large tropical tree in the pea family.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zamanDạng gốc (base form)
  2. zamansSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , mule's .Trên bờ, đôi tai hồng nhạt của con la xoay lười biếng dưới bóng cây còng.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc zaman

AI