Dịch

zak

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiền, tiền bạcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Money.
  2. Sáu xu, ít tiềndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sixpence or a small amount of money.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zakDạng gốc (base form)
  2. zaksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Afrikaanssak“bag”

Cùng gốc (doublet)sacsack

AI