zak
C2danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Tiền, tiền bạcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Money.
- Sáu xu, ít tiềndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sixpence or a small amount of money.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- zakDạng gốc (base form)
- zaksSố nhiều (plural)