Nghĩa chính
- Là dạng rút gọn của tên nam Zachariah hoặc Zachary.danh từ riêngA diminutive of the male given names Zachariah or Zachary.
- Một họ được chuyển từ tên thậtdanh từ riêngA surname transferred from the given name.
Họ từ (word family)
cùng gốc Zach- ZacharyTên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiếng Do Thái, dạng tiếng Anh của Zacharias, Zachariah và Zechariahdanh từ riêng
- ZachariahTên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiếng Do Thái, biến thể của Zachary hoặc Zechariahdanh từ riêng
- ZachariasTên nam từ tiếng Do Tháidanh từ riêng
- zachunLoại dầu được chiết xuất từ quả của một cây gai nhỏ (Balanites aegyptiaca), có đặc tính chữa bệnhdanh từ
Ví dụ
- , : , didn’t , .