Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Zachariah
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiếng Do Thái, biến thể của Zachary hoặc Zechariah
danh từ riêng
A male given name from Hebrew, variant of Zachary or Zechariah.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Do Thái
זְכַרְיָה
Zəḵaryā
“Yahweh has remembered”
từ tiếng Latinh
Zacharias
từ tiếng Hy Lạp Koine
Ζαχαρίας
Zakharías
Cùng gốc
(doublet)
Zachary
Zacharias
Zechariah
Zakariya
AI
1
biến thể của Zachary hoặc Zechariah
1
biến thể của Zachary hoặc Zechariah
1
biến thể của Zachary hoặc Zechariah