Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Zakariya
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một nabi được tôn kính trong Hồi giáo, tương đương với Zechariah
danh từ riêng
a revered nabi in Islam, equivalent to Zechariah.
2
Tên nam từ tiếng Ả Rập
danh từ riêng
A male given name from Arabic
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ả Rập
زَكَرِيَّا
zakariyyā
từ tiếng Syriac
ܙܟ݂ܼܿܪܝܵܐ
z'ḵaryāʾ
từ tiếng Do Thái
זְכַרְיָה
“Yahweh has remembered”
Cùng gốc
(doublet)
Zachary
Zacharias
Zachariah
Zechariah
Jakariya
AI
1
Một nabi được tôn kính trong Hồi giáo
2
Tên nam từ tiếng Ả Rập
1
Một nabi được tôn kính trong Hồi giáo
2
Tên nam từ tiếng Ả Rập
1
Một nabi được tôn kính trong Hồi giáo
2
Tên nam từ tiếng Ả Rập