Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Jakariya
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nam giới, Jakaria, từ tiếng Bengali
danh từ riêng
A male given name, Jakaria, from Bengali
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Bengal
জাকারিয়া
jakariẏa
từ tiếng Ả Rập
زَكَرِيَّا
zakariyyā
từ tiếng Syriac
ܙܟ݂ܼܿܪܝܵܐ
z'ḵaryāʾ
Xem thêm 1 gốc cổ hơn
Cùng gốc
(doublet)
Zachary
Zacharias
Zachariah
Zechariah
AI
1
Tên riêng dành cho nam giới
1
Tên riêng dành cho nam giới
1
Tên riêng dành cho nam giới