Dịch

yuk

C2thán từ (interjection)danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Tiếng cười lớn, hahathán từAn exuberant laugh.
  2. Trò cười, chuyện hàidanh từSomething, such as a joke, that causes such a laugh.
  3. Cười sảng khoáiđộng từTo laugh exuberantly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yukNguyên thể (infinitive)
  2. yuksSố nhiều (plural)
  3. yukkedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. yukkingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

yuk it upđộng từTo hề xung quanh: cư xử hề; đùa vu vơ

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Từ tượng thanh

Ví dụ

  • balanced-budget . — .Trò cười mới nhất từ Quốc hội được gọi là bản sửa đổi ngân sách cân bằng. Nó có thể khiến các cuộc suy thoái sâu hơn và việc phục hồi trở nên khó khăn hơn — và đó không phải là chuyện đùa.
  • ! , .Tại sao lại ha ha.
  • , !Ha ha, ha ha!

AI