Nghĩa chính
- Tiếng cười lớn, hahathán từAn exuberant laugh.
- Trò cười, chuyện hàidanh từSomething, such as a joke, that causes such a laugh.
- Cười sảng khoáiđộng từTo laugh exuberantly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| yuk it upđộng từ | động từ | To hề xung quanh: cư xử hề; đùa vu vơ |
Nguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
Ví dụ
- balanced-budget . — .Trò cười mới nhất từ Quốc hội được gọi là bản sửa đổi ngân sách cân bằng. Nó có thể khiến các cuộc suy thoái sâu hơn và việc phục hồi trở nên khó khăn hơn — và đó không phải là chuyện đùa.
- ! , .Tại sao lại ha ha.
- , !Ha ha, ha ha!