Dịch

yuca

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sắndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)cassava
  2. Củ sắndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)cassava root

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yucaDạng gốc (base form)
  2. yucasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc yuca

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhayuca
  2. từ Kari'nayuca“cassava”

Cùng gốc (doublet)yucca

Ví dụ

  • , .
  • , ( ), .

AI