yuca
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sắndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)cassava
- Củ sắndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)cassava root
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yucaDạng gốc (base form)
- yucasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc yucaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhayuca
- từ Kari'nayuca“cassava”
Cùng gốc (doublet)yucca
Ví dụ
- , .
- , ( ), .