Nghĩa chính
- Yperit (hơi độc)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of mustard gas.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yperiteDạng gốc (base form)
- yperitesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápypérite
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa