Dịch

yperite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Yperit (hơi độc)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of mustard gas.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yperiteDạng gốc (base form)
  2. yperitesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápypérite

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI