Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yperitic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến yperite, hoặc khí mù tạt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to yperite, or mustard gas.
AI
1
Liên quan đến yperite
1
Liên quan đến yperite
1
Liên quan đến yperite