Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
your all's
từ hạn định
(determiner)
Nghĩa chính
1
Thuộc về nhiều người đang được giải quyết
từ hạn định
Belonging to the multiple persons being addressed.
Nguồn gốc
(etymology)
your
+
all
+
-'s
Ví dụ
Is
this
your
all's
cellphone
?
AI
1
Thuộc về nhiều người đang được giải quyết
1
Thuộc về nhiều người đang được giải quyết
1
Thuộc về nhiều người đang được giải quyết