Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
you yourself
US
/
j
ə
j
ɔː
ˈ
s
ɛ
l
f
/
Nghĩa chính
1
Chính bạn
Ví dụ
You
yourself
have
to
sign
the
form
.
Chính bạn phải ký biểu mẫu.
Xuất hiện ở từ khác
yourself
kết hợp
chính bạn
AI
1
Chính bạn
1
Chính bạn
1
Chính bạn