Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
yoretime
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thời gian đã qua lâu rồi; từ lâu rồi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Time long past; long ago.
Nguồn gốc
(etymology)
yore
+
time
Ví dụ
History
is
no
longer
as
of
yoretime
a
mere
chronicle
of
the
lives
and
loves
of
kings
;
of
the
rise
and
wreck
of
dynasties
;
or
of
the
pomp
and
circumstance
of
war
.
AI
1
Thời gian đã qua lâu rồi
1
Thời gian đã qua lâu rồi
1
Thời gian đã qua lâu rồi