yondermost
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xa nhất hoặc xa nhất; xa nhất; tối thượngtính từkhông so sánh (not comparable)Furthest beyond or farthest away; most remote; ultimate
- Tối đa; tối thượngdanh từkhông đếm được (uncountable)The utmost; ultimate
Ví dụ
- (" , , );" […]
- suttas – ' ', ' ', ' ', ' ' – , .
- […] , , , , , ; , “ , , […]