Dịch

yondermost

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xa nhất hoặc xa nhất; xa nhất; tối thượngtính từkhông so sánh (not comparable)Furthest beyond or farthest away; most remote; ultimate
  2. Tối đa; tối thượngdanh từkhông đếm được (uncountable)The utmost; ultimate

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • (" , , );" […]
  • suttas – ' ', ' ', ' ', ' ' – , .
  • […] , , , , , ; , “ , , […]

AI