Dịch

yomp

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Cuộc hành quân đường dài mang theo đầy đủ trang thiết bịdanh từA long-distance march carrying full kit.
  2. Hành quân vác nặngđộng từTo make a strenuous long-distance march.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yompNguyên thể (infinitive)
  2. yompsSố nhiều (plural)
  3. yompedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. yompingPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • . " , . , ."
  • , 'contre-la-montre'

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI