Nghĩa chính
- Cuộc hành quân đường dài mang theo đầy đủ trang thiết bịdanh từA long-distance march carrying full kit.
- Hành quân vác nặngđộng từTo make a strenuous long-distance march.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- . " , . , ."
- , 'contre-la-montre'
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa