yodh
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chữ cái thứ mười của nhiều bảng chữ cái/abjads Semitic (Phoenician, Aramaic, Do Thái, Syriac, tiếng Ả Rập và các bảng chữ cái khác)danh từThe tenth letter of many Semitic alphabets/abjads (Phoenician, Aramaic, Hebrew, Syriac, Arabic and others).
- Công cụ dùng để đọc Kinh Torahdanh từA tool used to read a Torah.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yodhDạng gốc (base form)
- yodhsSố nhiều (plural)