Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
yobby
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với yobbish
tính từ
Synonym of yobbish.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yobby
Dạng gốc
(base form)
more yobby
So sánh hơn
(comparative)
most yobby
So sánh nhất
(superlative)
Ví dụ
Could
have
been
a
ranting
yob
,
gone
running
down
the
road
with
all
her
yobby
mates
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
yobbish
Nguồn gốc
(etymology)
yob
+
-y
AI
1
Đồng nghĩa với yobbish
1
Đồng nghĩa với yobbish
1
Đồng nghĩa với yobbish