Nghĩa chính
- Một trong những vật nặng được thả ra khỏi tàu vũ trụ trong quá trình quay yo-yo để giảm tốc độ quay của tàu vũ trụdanh từOne of the weights unreeled from a spacecraft during yo-yo despin to reduce the spacecraft's rotation rate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yo-yo weightDạng gốc (base form)
- yo-yo weightsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| yo-weightdanh từ | danh từ | Trọng lượng được tháo ra từ một bệ phóng tên lửa bị loại bỏ sẽ làm mất cân bằng cho bệ phóng và khiến nó bị đổ, ngăn lực đẩy còn lại của bệ phóng khiến nó đâm vào trọng tải đã loại bỏ bệ phóng |