yesmanship
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bầu không khí trong đó mọi người tuyên bố đồng ý với lãnh đạo vì lý do chính trị, mặc dù có những ý kiến riêng tư khácdanh từkhông đếm được (uncountable)An atmosphere in which people claim to agree with leadership for political reasons, despite holding other opinions privately.
- Trạng thái của một người đàn ông códanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being a yes man.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
yesman-ship