Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yesmanism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với yesmanship
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of yesmanship.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
yesmanship
Nguồn gốc
(etymology)
yesman
+
-ism
AI
1
Đồng nghĩa với yesmanship
1
Đồng nghĩa với yesmanship
1
Đồng nghĩa với yesmanship