Dịch

yesmanism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với yesmanshipdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of yesmanship.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

yesman-ism

AI